Trong bối cảnh ngày càng nhiều người quan tâm đến dinh dưỡng từ thực vật và sức khỏe hệ tiêu hóa, đạm thực vật thủy phân được xem là thực phẩm bổ sung cung cấp protein dễ hấp thu và phù hợp với nhiều đối tượng. Được tạo ra từ các nguồn thực vật giàu đạm như đậu nành, đậu Hà Lan hay các loại hạt, protein được thủy phân thành peptide ngắn và axit amin – dạng cơ thể có thể sử dụng trực tiếp. Nhờ cấu trúc đơn giản hơn, thực phẩm bổ sung đạm thực vật thủy phân Happy giúp giảm gánh nặng cho hệ tiêu hóa, hỗ trợ hấp thu hiệu quả và góp phần duy trì khối lượng cơ, miễn dịch cũng như phục hồi sau vận động.
Protein và vai trò đối với cơ thể
Protein (đạm) là một trong ba nhóm chất dinh dưỡng đa lượng thiết yếu đối với cơ thể, bên cạnh carbohydrate và chất béo. Protein tham gia vào cấu trúc tế bào, mô, enzyme, hormone và đóng vai trò quan trọng trong tăng trưởng, duy trì cũng như phục hồi các chức năng sinh lý.
Sau khi được tiêu thụ qua thực phẩm, protein không được hấp thu trực tiếp ở dạng nguyên vẹn. Dưới tác động của các enzyme tiêu hóa tại dạ dày và ruột non, protein được phân giải thành các peptide nhỏ hơn và cuối cùng thành các axit amin – là dạng cơ thể có thể hấp thu và sử dụng.

Đạm thực vật thủy phân là gì?
Đạm thực vật thủy phân là dạng protein có nguồn gốc từ thực vật, được tạo ra thông qua quá trình thủy phân protein. Nguồn nguyên liệu thường là các thực vật giàu đạm như đậu nành, đậu Hà Lan, hạt sen, hạnh nhân hoặc các loại hạt khác.

Trong quá trình thủy phân, các chuỗi protein dài và phức tạp được cắt nhỏ thành:
- Các peptide ngắn (đặc biệt là dipeptide và tripeptide)
- Một phần axit amin tự do
Nhờ cấu trúc đơn giản hơn so với protein nguyên vẹn, đạm thực vật thủy phân được đánh giá là dễ tiêu hóa và thuận lợi hơn cho quá trình hấp thu.
Cơ thể hấp thu protein như thế nào?
Hệ tiêu hóa của con người không hấp thu protein ở dạng nguyên vẹn. Tại ruột non, cơ thể hấp thu protein chủ yếu dưới hai dạng:
- Axit amin tự do
- Các peptide ngắn (dipeptide và tripeptide)
Ruột non có các hệ vận chuyển chuyên biệt cho peptide ngắn, giúp chúng được hấp thu hiệu quả qua niêm mạc ruột. Một số nghiên cứu cho thấy các peptide ngắn có thể được hấp thu nhanh và ổn định, đặc biệt trong các điều kiện tiêu hóa nhạy cảm.
Do đã được phân giải một phần trong quá trình sản xuất, đạm thủy phân giúp giảm nhu cầu hoạt động của enzyme tiêu hóa, từ đó hỗ trợ quá trình tiêu hóa và hấp thu protein diễn ra nhẹ nhàng hơn.
Axit amin thiết yếu và nhu cầu của cơ thể
Cơ thể con người cần khoảng 20 loại axit amin để duy trì các hoạt động sống. Trong đó, có 9 axit amin thiết yếu mà cơ thể không tự tổng hợp được và cần được cung cấp từ thực phẩm, bao gồm:
Valine, leucine, isoleucine, threonine, methionine, lysine, phenylalanine, tryptophan và histidine.
Việc cung cấp đầy đủ các axit amin thiết yếu đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cân bằng đạm, hỗ trợ chức năng miễn dịch, chuyển hóa năng lượng và tái tạo mô.

Giá trị dinh dưỡng của đạm thực vật thủy phân
Khi được sử dụng trong chế độ ăn hợp lý, đạm thực vật thủy phân có thể mang lại một số giá trị dinh dưỡng:
- Góp phần cung cấp axit amin cần thiết cho cơ thể
- Hỗ trợ tiêu hóa và hấp thu protein, đặc biệt với người có hệ tiêu hóa nhạy cảm
- Góp phần duy trì khối lượng cơ và phục hồi sau hoạt động thể chất
- Phù hợp với các chế độ ăn ưu tiên nguồn đạm từ thực vật
Giá trị dinh dưỡng của đạm thực vật thủy phân phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu, phương pháp thủy phân và tổng khẩu phần ăn hằng ngày.
Đạm thực vật thủy phân phù hợp với những đối tượng nào?
Đạm thực vật thủy phân có thể được cân nhắc trong chế độ ăn của:
- Người trưởng thành có nhu cầu bổ sung protein
- Người vận động thể lực thường xuyên
- Người có hệ tiêu hóa nhạy cảm
- Người ưu tiên chế độ ăn từ thực vật
Việc lựa chọn và sử dụng cần dựa trên nhu cầu dinh dưỡng cá nhân và chế độ ăn tổng thể.
Lưu ý khi bổ sung đạm thủy phân
Đạm thực vật thủy phân nên được sử dụng như một phần của chế độ ăn cân đối và đa dạng. Không nên xem đây là nguồn dinh dưỡng duy nhất hoặc thay thế hoàn toàn các thực phẩm giàu protein tự nhiên khác.
Thông tin trong bài viết mang tính tham khảo khoa học, không thay thế cho tư vấn y tế hoặc tư vấn dinh dưỡng cá nhân.
————————————-
Nguồn tham khảo (tổng hợp)
- FAO/WHO/UNU. (2007). Protein and amino acid requirements in human nutrition.
- FAO. (2013). Dietary protein quality evaluation in human nutrition.
- Berg, J. M., Tymoczko, J. L., & Stryer, L. (2015). Biochemistry.
- Daniel, H. (2004). Annual Review of Physiology, 66, 361–384.
- Adibi, S. A. (1997). Gastroenterology, 113(1), 332–340.
- Grimble, G. K. (2000). Annual Review of Nutrition, 20, 127–151.
- Koopman, R., et al. (2009). The American Journal of Clinical Nutrition, 90(1), 106–115.
- Wu, G. (2009). Amino Acids, 37(1), 1–17.
- ESPEN. (2019). Clinical Nutrition, 38(1), 48–79.






